quả cánh

quả cánh

Một quả cánh xoáy tròn khi rơi từ cành cây xuống.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):
    • Loại quả cánh: "quả cánh" một dạng quả khô, khi chín không tự mở ra, một hoặc nhiều phần mỏng, dẹt giống như cánh, giúp quả dễ dàng phát tán nhờ gió.
    • Đặc điểm hình thái: Quả này thường một phần mở rộng thành màng mỏng (cánh) bao quanh hạt, tạo thành cấu trúc nhẹ khả năng bay xa.
dụ sử dụng
  • dụ 1: (Giải thích: Quả phong hai phần mỏng giống cánh, giúp xoay tròn khi rơi.)
  • dụ 2: (Giải thích: Quả cánh dễ dàng bị gió cuốn đi xa.)
  • dụ 3: (Giải thích: Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc cánh để nhận dạng loài cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quả cánh kép": quả nhiều cánh phụ, thường gặpmột số loài cây họ phong.

    • Loại quả cánh kép này khả năng bay xa hơn nhờ diện tích cánh lớn. (Giải thích: Cánh phụ giúp tăng lực nâng khi quả rơi.)
  • "Quả cánh đơn": quả chỉ một cánh, thường thấycây tần .

    • Quả cánh đơn rơi thẳng xuống đất nếu không gió. (Giải thích: Cấu trúc đơn giản hạn chế khả năng phát tán.)
Biến thể từ gần giống
  • Quả cánh bướm: một dạng quả cánh hình dáng giống cánh bướm, thường dùng để chỉ quả của cây bồ hòn.

    • Quả cánh bướm thường màu nâu xoăn lại khi khô. (Giải thích: Đây tên gọi dân gian, không phải thuật ngữ chính thức.)
  • Quả : quả lông tơ thay vì cánh, nhưng cũng phát tán nhờ gió.

    • Quả của cây bồ công anh khác với quả cánhchỗ lông tơ thay vì màng mỏng. (Giải thích: Cả hai đều thích nghi với phát tán nhờ gió nhưng cấu trúc khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Quả cánh: cách nói giải thích, dễ hiểu hơn cho người không chuyên.

    • Quả cánh thường thấycây phong, cây tần . (Giải thích: Đây cụm từ mô tả, tương đương nghĩa với "quả cánh".)
  • Samare: thuật ngữ Latinh gốc Hy Lạp, dùng trong phân loại thực vật quốc tế.

    • Samare tên khoa học của quả cánh. (Giải thích: Từ này ít dùng trong tiếng Việt hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "quả cánh" thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong thành ngữ hoặc tục ngữ Việt Nam. Tuy nhiên, có thể thấy trong văn học mô tả thiên nhiên:
    • Quả cánh rơi bay lả tả, như những chiếc nhỏ xíu trên không trung. (Giải thích: Hình ảnh thơ mộng về sự phát tán của hạt giống.)